Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/使い道使い道N1🔊☆ Lưu vào danh sáchつかいみちNghĩa—Hán tự trong từ này使道Câu ví dụ鉄は使い道の多い金ぞくだ。Iron is a metal with many uses.Từ liên quanお使い仮名遣い駆使遣唐使言葉遣い公使行使酷使