Trang chủ/JLPT N4/Từ vựng/産業産業N4🔊☆ Lưu vào danh sáchさんぎょうNghĩa—Hán tự trong từ này産業Câu ví dụ日本は産業国である。Japan is an industrial country.Từ liên quan偉業営業営業マン営業時間家業稼業開業開業医