Trang chủ/JLPT N3/Từ vựng/札札N3🔊☆ Lưu vào danh sáchさつNghĩa—Hán tự trong từ này札Câu ví dụ1000円札をくずしていただけませんか。Could you break a 1,000 yen note?Từ liên quan荷札改札改札口札札束千円札入札名札