Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/荷札荷札🔊☆ Lưu vào danh sáchにふだNghĩa—Hán tự trong từ này荷札Câu ví dụかばん全部に荷札をつけなさい。Attach labels to all the bags.Từ liên quan改札改札口札札札束千円札入札名札