Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/千円札千円札🔊☆ Lưu vào danh sáchせんえんさつNghĩa—Hán tự trong từ này千円札Câu ví dụ千円札くずれますか。Can you break a 1000 yen bill?Từ liên quan一円円円安円建て円弧円高円周円熟