Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/円安円安🔊☆ Lưu vào danh sáchえんやすNghĩa—Hán tự trong từ này円安Câu ví dụ円安が進んでいるね。The yen is still low against the dollar.Từ liên quan一円円円建て円弧円高円周円熟円卓