Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/一円一円🔊☆ Lưu vào danh sáchいちえんNghĩa—Hán tự trong từ này一円Câu ví dụ1円たりとも無駄使いはできない。I can't afford to waste a single yen.Ngữ pháp liên quanNumber + counter + たりとも + negativeTừ liên quan只管一一つ一つ一つ一握り一安心一位一員