Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/根本的根本的🔊☆ Lưu vào danh sáchこんぽんてきNghĩa—Hán tự trong từ này根本的Câu ví dụそれでは根本的な問題を見てみることにしましょう。Let us turn now to the fundamental issue.Từ liên quan本の一本絵本基本基本的脚本見本見本市