Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/根源根源🔊☆ Lưu vào danh sáchこんげんNghĩa—Hán tự trong từ này根源Câu ví dụ金は諸悪の根源。Money is the root of all evil.Từ liên quan羽屋根禍根垣根根根ざす根掘り葉掘り根回し