Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/今時今時🔊☆ Lưu vào danh sáchいまどきNghĩa—Hán tự trong từ này今時Câu ví dụいまどきそんなことは子供だってしないだろう。A child today would not do that.Từ liên quan古今今今に今にも今や今一今夏今回