Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/今頃今頃🔊☆ Lưu vào danh sáchいまごろNghĩa—Hán tự trong từ này今頃Câu ví dụ今頃にしては暖かい。It's warm for this time of year.Từ liên quan古今今今に今にも今や今一今夏今回