Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/今更今更N1🔊☆ Lưu vào danh sáchいまさらNghĩa—Hán tự trong từ này今更Câu ví dụ今更後悔しても無駄だ。It's no use regretting it now.Ngữ pháp liên quanVerb-た form + ところでTừ liên quan古今今今に今にも今や今一今夏今回