Trang chủ/JLPT N5/Từ vựng/今月今月N5🔊☆ Lưu vào danh sáchこんげつNghĩa—Hán tự trong từ này今月Câu ví dụ今月の売り上げはよくない。Sales have been off this month.Ngữ pháp liên quanNoun + を限りにTừ liên quan古今今今に今にも今や今一今夏今回