Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/鉱業鉱業N1🔊☆ Lưu vào danh sáchこうぎょうNghĩa—Hán tự trong từ này鉱業Từ liên quan偉業営業営業マン営業時間家業稼業開業開業医