Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/綱引き綱引き🔊☆ Lưu vào danh sáchつなひきNghĩa—Hán tự trong từ này綱引Câu ví dụ国会の動きはこの問題をめぐる与野党間の政治的綱引きとなった。Parliamentary activity has become a political tug of war between the ruling and opposition parties over the issue.Từ liên quan惹かれる引き下げ引き起こす引き継ぐ引き取る引きずる引き締まる引き抜く