Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/交友交友🔊☆ Lưu vào danh sáchこうゆうNghĩa—Hán tự trong từ này交友Câu ví dụ貸借の期間が短ければ交友期間は長い。Short accounts make long friends.Từ liên quan外交外交官交える交わる交易交換交響楽団交響曲