Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/交通費交通費🔊☆ Lưu vào danh sáchこうつうひNghĩa—Hán tự trong từ này交通費Câu ví dụ私たちの毎月の収入は、食料、部屋代、衣料、交通費などをカバーできなければならない。Our monthly income has to cover food, rent, clothing, transportation, and so on.Từ liên quan外交外交官交える交わる交易交換交響楽団交響曲