Trang chủ/JLPT N2/Từ vựng/交通機関交通機関N2🔊☆ Lưu vào danh sáchこうつうきかんNghĩa—Hán tự trong từ này交通機関Câu ví dụ交通機関は何を使うんですか。What form of transport will we take?Từ liên quan外交外交官交える交わる交易交換交響楽団交響曲