Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/交戦交戦🔊☆ Lưu vào danh sáchこうせんNghĩa—Hán tự trong từ này交戦Câu ví dụわが軍は敵と交戦した。Our troops engaged with the enemy.Từ liên quan外交外交官交える交わる交易交換交響楽団交響曲