Trang chủ/JLPT N3/Từ vựng/交際交際N3🔊☆ Lưu vào danh sáchこうさいNghĩa—Hán tự trong từ này交際Câu ví dụその男は妻と交際し始めた。The man took up with his wife.Từ liên quan外交外交官交える交わる交易交換交響楽団交響曲