Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/古来古来🔊☆ Lưu vào danh sáchこらいNghĩa—Hán tự trong từ này古来Câu ví dụ彼は古来まれな芸術家だ。He is as great an artist as lived.Từ liên quan古加涅土耳古稽古古古い古語古今古参