Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/古墳古墳🔊☆ Lưu vào danh sáchこふんNghĩa—Hán tự trong từ này古墳Câu ví dụ高松塚古墳は、奈良県明日香村に存在する古墳。The Takamatsuzuka burial mound is located in Asukamura, Nara prefecture.Từ liên quan古加涅土耳古稽古古古い古語古今古参