Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/古着古着🔊☆ Lưu vào danh sáchふるぎNghĩa—Hán tự trong từ này古着Câu ví dụ私は自分の古着をのみの市セールに寄付した。I gave my old clothes for the flea market sale.Từ liên quan古加涅土耳古稽古古古い古語古今古参