Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/古城古城🔊☆ Lưu vào danh sáchこじょうNghĩa—Hán tự trong từ này古城Câu ví dụその古城は丘の上に建っている。The old castle stands on the hill.Từ liên quan古加涅土耳古稽古古古い古語古今古参