Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/古書古書🔊☆ Lưu vào danh sáchこしょNghĩa—Hán tự trong từ này古書Câu ví dụ彼は珍しい古書を見つけた。He hit on a rare old book.Từ liên quan古加涅土耳古稽古古古い古語古今古参