Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/個別個別N1🔊☆ Lưu vào danh sáchこべつNghĩa—Hán tự trong từ này個別Câu ví dụあらゆる事態を個別に分析する必要がある。Every situation requires individual analysis.Từ liên quan一個ヶ月個個室個人個人差個人的個性