Trang chủ/JLPT N3/Từ vựng/権利権利N3🔊☆ Lưu vào danh sáchけんりNghĩa—Hán tự trong từ này権利Câu ví dụあなたにはそこに行く権利がない。You have no right to go there.Từ liên quan英吉利伊太利濠太剌利切支丹西比利亜叙利亜智利勃牙利