Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/拳銃拳銃🔊☆ Lưu vào danh sáchけんじゅうNghĩa—Hán tự trong từ này拳銃Câu ví dụその男は腰に拳銃をさげていた。The man wore a gun on his hip.Từ liên quanじゃん拳機関銃拳拳骨銃銃器銃殺銃声