Trang chủ/JLPT N3/Từ vựng/銃銃N3🔊☆ Lưu vào danh sáchじゅうNghĩa—Hán tự trong từ này銃Câu ví dụ警察は簡単に銃を使ってはいけない。Police can't be trigger happy.Từ liên quan機関銃拳銃銃器銃殺銃声銃弾小銃短銃