Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/小銃小銃🔊☆ Lưu vào danh sáchしょうじゅうNghĩa—Hán tự trong từ này小銃Từ liên quan過小評価最小最小限山小屋子供芝居小屋縮小小さい