Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/拳拳🔊☆ Lưu vào danh sáchこぶしNghĩa—Hán tự trong từ này拳Câu ví dụおまえも決して戦う拳を忘れるな。Never lose your fighting fists.Từ liên quanじゃん拳拳骨拳銃