Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/拳骨拳骨🔊☆ Lưu vào danh sáchげんこつNghĩa—Hán tự trong từ này拳骨Câu ví dụ彼はげんこつでテーブルをたたいた。He struck his fist on the table.Từ liên quanじゃん拳洋杯遺骨骸骨拳拳銃骨骨格