Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/金利金利🔊☆ Lưu vào danh sáchきんりNghĩa—Hán tự trong từ này金利Câu ví dụそのローンの金利は5.5%だ。The loan carries 5.5% interest.Từ liên quan英吉利伊太利濠太剌利切支丹西比利亜叙利亜智利勃牙利