Trang chủ/JLPT N2/Từ vựng/近づける近づけるN2🔊☆ Lưu vào danh sáchちかづけるNghĩa—Hán tự trong từ này近Câu ví dụいすをもっと机に近づけなさい。Move the chair nearer to the desk.Từ liên quan遠近法間近近い近く近づく近海近眼近寄る