Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/緊急緊急N1🔊☆ Lưu vào danh sáchきんきゅうNghĩa—Hán tự trong từ này緊急Câu ví dụ緊急の場合は、119番に電話しなさい。In case of emergency, call 119.Ngữ pháp liên quanNoun / plain form + とあればPlain form / noun + とあってはTừ liên quan屹度応急緩急危急急急いで急かす急ぎ