Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/業界業界🔊☆ Lưu vào danh sáchぎょうかいNghĩa—Hán tự trong từ này業界Câu ví dụこの会社は石油業界で2位に位している。This firm ranks second in the oil trade.Ngữ pháp liên quanNoun + に先駆けてTừ liên quan偉業営業営業マン営業時間家業稼業開業開業医