Trang chủ/JLPT N2/Từ vựng/漁業漁業N2🔊☆ Lưu vào danh sáchぎょぎょうNghĩa—Hán tự trong từ này漁業Câu ví dụその島には漁業を営む人たちが住んでいた。The island was inhabited by a fishing people.Từ liên quan偉業営業営業マン営業時間家業稼業開業開業医