Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/球根球根N1🔊☆ Lưu vào danh sáchきゅうこんNghĩa—Hán tự trong từ này球根Từ liên quan羽屋根禍根垣根根根ざす根掘り葉掘り根回し