Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/急用急用🔊☆ Lưu vào danh sáchきゅうようNghĩa—Hán tự trong từ này急用Câu ví dụあなたに急用がある。I have urgent business with you.Từ liên quan屹度応急緩急危急急急いで急かす急ぎ