Trang chủ/JLPT N2/Từ vựng/関西関西N2🔊☆ Lưu vào danh sáchかんさいNghĩa—Hán tự trong từ này関西Câu ví dụその飛行機は今ごろは関西空港に当然着いているはずだ。The plane should have arrived at Kansai Airport by now.Từ liên quan印度尼西亜西比利亜瑞西スペイン語西蔵新西蘭伯剌西爾馬来西亜