Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/間食間食🔊☆ Lưu vào danh sáchかんしょくNghĩa—Hán tự trong từ này間食Câu ví dụ彼は間食の癖を身につけてしまった。He acquired the habit of snacking.Từ liên quanあっという間にこの間一時間一週間一年間宇宙空間営業時間いつの間にか