Trang chủ/JLPT N3/Từ vựng/間間N3🔊☆ Lưu vào danh sáchまNghĩa—Hán tự trong từ này間Câu ví dụ鬼の居ぬ間に洗濯。When the cat is away, the mice will play.Từ liên quanあっという間にこの間一時間一週間一年間宇宙空間営業時間いつの間にか