Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/肝臓肝臓🔊☆ Lưu vào danh sáchかんぞうNghĩa—Hán tự trong từ này肝臓Câu ví dụ私は肝臓の病歴がある。I have a history of liver trouble.Từ liên quan感銘肝肝炎肝硬変肝要心臓腎臓肝心