Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/腎臓腎臓🔊☆ Lưu vào danh sáchじんぞうNghĩa—Hán tự trong từ này腎臓Câu ví dụ腎臓が悪いのです。I have kidney trouble.Từ liên quan肝臓心臓臓臓器内臓肝心心臓病