Trang chủ/JLPT N3/Từ vựng/心臓心臓N3🔊☆ Lưu vào danh sáchしんぞうNghĩa—Hán tự trong từ này心臓Câu ví dụ私は自分の心臓が激しく打っているのがわかった。I felt my heart beating wildly.Từ liên quan安心一安心一心一心に遠心力会心快い核心