Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/感銘感銘🔊☆ Lưu vào danh sáchかんめいNghĩa—Hán tự trong từ này感銘Câu ví dụ彼の演説は私達にとても感銘を与えた。His speech impressed us very much.Từ liên quan違和感快感感じ感じる感じ取る感化感慨感慨無量