Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/確立確立N1🔊☆ Lưu vào danh sáchかくりつNghĩa—Hán tự trong từ này確立Câu ví dụどうやって最良の形式を確立するかという問題はまだ解決されていない。The question of how to establish the optimal formula is still open.Từ liên quan確かめる確固確執確実確信確定確認確保