Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/確定確定N1🔊☆ Lưu vào danh sáchかくていNghĩa—Hán tự trong từ này確定Câu ví dụ月曜までに確定見積もりが必要です。We need a firm quotation by Monday.Từ liên quan安定案の定意思決定一定仮定改定改訂版勘定