Trang chủ/JLPT N3/Từ vựng/安定安定N3🔊☆ Lưu vào danh sáchあんていNghĩa—Hán tự trong từ này安定Câu ví dụ今日の政治状況はそれほど安定していない。The current political situation is not very stable.Từ liên quan安母尼亜安い安っぽい安らか安らぎ安易安価安楽死