Trang chủ/JLPT N3/Từ vựng/勘定勘定N3🔊☆ Lưu vào danh sáchかんじょうNghĩa—Hán tự trong từ này勘定Câu ví dụ勘定は合計500ドルになる。The bill amounts to 500 dollars.Từ liên quan安定案の定勘勘違い勘弁考える割り勘勘案